- 1.không khỏe
- 2.khó ở
- 3.mệt mỏi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nói giảm hoặc tôn kính cho ốm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.