學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稽核
稽核
jī
hé
[ㄐㄧ ㄏㄜˊ]
KÊ HẠCH
1.
kiểm toán
2.
xác minh
3.
kiểm tra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
核心
héxīn
lõi; hạt nhân
考核
kǎohé
kiểm tra
核能
hénéng
năng lượng hạt nhân
核
hé
hạt nhân
滑稽
huájī
hài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1])
審核
shěnhé
kiểm toán
核桃
hétao
quả óc chó
核對
héduì
kiểm tra
逐字解
Từng chữ trong từ
稽
kê, khể, ghê
kiểm tra, điều tra
核
hạch, hạt
hạt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
集合
jíhé
tập hợp; tập trung
幾何
jǐhé
hình học
極核
jíhé
nhân cực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稽核 nghĩa là gì? · Kaori Dict