
例句Câu ví dụ
- 1
我想核對一下。
wǒ xiǎng héduì yīxià。
Tôi muốn kiểm tra lại
- 2
我是多麼的衰弱啊!(請核對原文是否有誤)
wǒ shì duōme de shuāiruò a! ( qǐng héduì yuánwén shìfǒu yǒu wù )
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.