學華語Kaori Dict

核對

giản thể: 核对

duì

ㄏㄜˊ ㄉㄨㄟˋ

HẠCH ĐỐI

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.kiểm tra
  2. 2.xác minh
  3. 3.kiểm toán
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kiểm xét

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想核對一下。

    wǒ xiǎng héduì yīxià。

    Tôi muốn kiểm tra lại

  • 2

    我是多麼的衰弱啊!(請核對原文是否有誤)

    wǒ shì duōme de shuāiruò a! ( qǐng héduì yuánwén shìfǒu yǒu wù )

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核对 nghĩa là gì? · Kaori Dict