例句Câu ví dụ
- 1
貓咪爬上了核桃樹。
māomī páshàng le hétao shù。
Con mèo đã leo lên cây hạnh nhân
- 2
他用牙齒咬碎了核桃。
tāyòng yáchǐ yǎo suì le hétao。
Anh ấy cắn vỡ hạch đào
- 3
她用牙齒咬碎了核桃。
tā yòng yáchǐ yǎo suì le hétao。
Cô ấy cắn vỡ hạch đào
貓咪爬上了核桃樹。
māomī páshàng le hétao shù。
Con mèo đã leo lên cây hạnh nhân
他用牙齒咬碎了核桃。
tāyòng yáchǐ yǎo suì le hétao。
Anh ấy cắn vỡ hạch đào
她用牙齒咬碎了核桃。
tā yòng yáchǐ yǎo suì le hétao。
Cô ấy cắn vỡ hạch đào