學華語Kaori Dict

核桃

tao

ㄏㄜˊ ㄊㄠ˙

HẠCH ĐÀO

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.quả óc chó
  2. 2.LT:個|个[ge4],棵[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    貓咪爬上了核桃樹。

    māomī páshàng le hétao shù。

    Con mèo đã leo lên cây hạnh nhân

  • 2

    他用牙齒咬碎了核桃。

    tāyòng yáchǐ yǎo suì le hétao。

    Anh ấy cắn vỡ hạch đào

  • 3

    她用牙齒咬碎了核桃。

    tā yòng yáchǐ yǎo suì le hétao。

    Cô ấy cắn vỡ hạch đào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核桃 nghĩa là gì? · Kaori Dict