河套
Hétào
[ㄏㄜˊ ㄊㄠˋ]
HÀ SÁO
- 1.Đại Loan Hà của sông Hoàng Hà ở Nội Mông
Cách đọc khác:hétào — khúc quanh sông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.