學華語Kaori Dict

河流

liú

ㄏㄜˊ ㄌㄧㄡˊ

HÀ LƯU

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.sông
  2. 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那條河流很長。

    nà tiáo héliú hěn cháng。

    Dòng sông đó rất dài.

  • 2

    這條河流向大海。

    zhè tiáo héliú xiàng dàhǎi。

    Sông này chảy ra biển

  • 3

    這條河流向太平洋。

    zhè tiáo héliú xiàng TàipíngYáng。

    Sông này chảy về phía Thái Bình Dương.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河流 nghĩa là gì? · Kaori Dict