合流
héliú
[ㄏㄜˊ ㄌㄧㄡˊ]
HỢP LƯU
- 1.hội tụ
- 2.chảy cùng nhau
- 3.bóng gió: hành động giống nhau
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cùng phát triển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.