學華語Kaori Dict

táo

ㄊㄠˊ

ĐÀO

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    桃、梨、葡萄都是水果。

    táo lí pú tao dōu shì shuǐ guǒ

    Táo, táo, nho đều là loại trái cây

  • 2

    我有紅桃Q。

    wǒ yǒu hóngtáo Q。

    Tôi có quân hậu đỏ

  • 3

    我獼猴桃過敏。

    wǒ míhóutáo guòmǐn。

    Tôi bị dị ứng với đu đủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桃 nghĩa là gì? · Kaori Dict