學華語Kaori Dict

櫻桃

giản thể: 樱桃

yīngtáo

ㄧㄥ ㄊㄠˊ

ANH ĐÀO

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    櫻桃是紅色的。

    yīngtáo shì hóngsè de。

    Sơn tra có màu đỏ

  • 2

    現在是看櫻桃樹的期間。

    xiànzài shì kàn yīngtáo shù de qījiān。

    Bây giờ là lúc để ngắm hoa anh đào.

  • 3

    在公園里,我看到一個年輕人躺在一棵櫻桃樹下的長椅上。

    zài gōngyuán lǐ, wǒ kàndào yīge niánqīngrén tǎng zài yī kē yīngtáo shù xià de chángyǐ shàng。

    Trong công viên, tôi thấy một người trẻ đang nằm trên cái ghế dài dưới gốc cây anh đào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

櫻桃 nghĩa là gì? · Kaori Dict