字義Nghĩa
lê, hoa lêmáy dịch
yīngANH
- 1.cây anh đào
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 嬰 [yīng] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 櫻桃quả cherry
- 櫻花cây anh đào Nhật Bản (Prunus serrulata hoặc Prunus yedoensis), được yêu thích vì hoa của nó
- 櫻井Sakurai (họ và địa danh Nhật Bản)
- 櫻島Núi lửa Sakurajima, núi lửa hoạt động ở tỉnh Kagoshima, Nhật Bản
- 櫻桃園Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契訶夫|契诃夫[Qi4 he1 fu1]
- 櫻花妹
- 櫻花草cây hoa anh thảo
- 櫻花國
- 櫻桃小口xem 櫻桃小嘴|樱桃小嘴[ying1 tao2 xiao3 zui3]
- 櫻桃小嘴nghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ)
- 棄櫻đứa trẻ bị bỏ rơi
- 紅櫻槍vũ khí cổ giống cây giáo, trang trí tua đỏ
- 野櫻莓quả aronia (Aronia melanocarpa)
- 大櫻桃cherry ngọt
- 櫻桃蘿蔔củ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)
- 櫻桃番茄Táo cherry — cà chua cherry