字義Nghĩa
trẻ sơ sinh, trẻ conmáy dịch
yīngANH
- 1.trẻ sơ sinh
- 2.em bé
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 賏 [yīng] chỉ âm.
nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 嬰兒trẻ sơ sinh
- 嬰孩trẻ sơ sinh
- 嬰猴vượn galago; vượn bụi
- 嬰兒期thời kỳ sơ sinh
- 嬰兒潮bùng nổ trẻ sơ sinh
- 嬰兒車xe nôi
- 嬰幼兒em bé
- 嬰兒手推車xe đẩy em bé
- 嬰兒猝死綜合症hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ
- 女嬰bé gái
- 巨嬰
- 晏嬰Yan Ying (khoảng 500 TCN), chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc, còn được biết đến là Yanzi 晏子[Yan4 zi3], nhân vật chính của sách 晏子春秋[Yan4 zi3 Chun1 qiu1]
- 棄嬰bỏ rơi trẻ sơ sinh
- 殺嬰giết trẻ sơ sinh
- 溺嬰dìm một đứa trẻ sơ sinh (như một phương pháp giết trẻ)