學華語Kaori Dict

棄嬰

giản thể: 弃婴

yīng

ㄑㄧˋ ㄧㄥ

KHÍ ANH

  1. 1.bỏ rơi trẻ sơ sinh
  2. 2.trẻ bị bỏ rơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個女人的家門口發現一個棄嬰。

    yīge nǚrén de jiāmén kǒu fāxiàn yīge qìyīng。

    Một đứa trẻ bỏ rơi được phát hiện ở cửa nhà một người phụ nữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棄嬰 nghĩa là gì? · Kaori Dict