學華語Kaori Dict

嬰兒

giản thể: 婴儿

yīngér

ㄧㄥ ㄦˊ

ANH NHÂN

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.trẻ sơ sinh
  2. 2.em bé
  3. 3.LT:個|个[ge4]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chì (Pb)

例句Câu ví dụ

  • 1

    嬰兒在睡覺。

    yīngér zài shuìjiào。

    Bé đang ngủ

  • 2

    嬰兒開始哭了。

    yīngér kāishǐ kū le。

    Bé bắt đầu khóc.

  • 3

    嬰兒不再哭了。

    yīngér bùzài kū le。

    Bé không còn khóc nữa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嬰兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict