學華語Kaori Dict

一塊兒

giản thể: 一块儿

kuàir

ㄧ ㄎㄨㄞˋ ㄖ˙

NHẤT KHỐI NHÂN

HSK 1N/Adv
  1. 1.biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你先走,我們一塊兒來。

    nǐ xiān zǒu wǒ men yī kuàir lái

    Anh đi trước, chúng tôi sẽ đến cùng nhau

  • 2

    咱一塊兒乾點兒啥吧。

    zán yīkuàir gān diǎnr shá ba。

    Chúng ta cùng làm điều gì đó đi

  • 3

    咱一塊兒來唱首歌。

    zán yīkuàir lái chàng shǒu gē。

    Chúng ta cùng hát một bài đi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一塊兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict