字義Nghĩa
miếng, cụcmáy dịch
kuàiKHỐI
- 1.cục; tảng; miếng
- 2.lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.
- 3.(thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
块 — đất
字的故事Chuyện chữ
KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.
組詞Từ chứa chữ này
- 塊頭kích thước
- 塊壘u sầu
- 塊根rễ củ
- 塊煤than cục
- 塊狀dạng cục
- 塊莖thân củ
- 塊菌nấm cục (nấm rễ ăn được)
- 塊規khối chuẩn (khối đo lường chính xác)
- 塊體một khối
- 塊兒八毛một tệ hoặc ít hơn
- 一塊兒biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]
- 一塊một khối
- 冰塊cục đá lạnh
- 板塊tấm
- 石塊đá
- 磚塊gạch