學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
石塊
石塊
giản thể:
石块
shí
kuài
[ㄕˊ ㄎㄨㄞˋ]
THẠCH KHỐI
TOCFL 6
1.
đá
2.
hòn đá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塊
kuài
cục; tảng; miếng
石頭
shítou
đá
一塊兒
yīkuàir
biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]
石油
shíyóu
dầu
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
化石
huàshí
hoá thạch
岩石
yánshí
đá
鑽石
zuànshí
kim cương
逐字解
Từng chữ trong từ
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
塊
khối
miếng, cục
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
屍塊
shīkuài
phần thi thể (của xác bị cắt)
市儈
shìkuài
con buôn vô lương
記憶技巧
Mẹo nhớ
塊
KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
石塊 nghĩa là gì? · Kaori Dict