- 1.một khối
- 2.một miếng
- 3.một (đơn vị tiền)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cùng nhau
- 5.ở cùng nơi

例句Câu ví dụ
- 1
橈骨是前臂中的一塊骨。
ráogǔ shì qiánbì zhòngdì yīkuài gǔ。
Xương quay là một xương trong cánh tay trước
- 2
你喜歡哪一塊?這塊還是那塊?
nǐ xǐhuan nǎ yīkuài? zhè kuài háishi nà kuài?
Anh thích miếng nào? Miếng này hay miếng kia?
- 3
她給了他一塊表。
tā gěi le tā yīkuài biǎo。
Cô ấy đã tặng anh ấy một đồng hồ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 塊KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.