學華語Kaori Dict

一塊

giản thể: 一块

kuài

ㄧ ㄎㄨㄞˋ

NHẤT KHỐI

TOCFL 2
  1. 1.một khối
  2. 2.một miếng
  3. 3.một (đơn vị tiền)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cùng nhau
  2. 5.ở cùng nơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    橈骨是前臂中的一塊骨。

    ráogǔ shì qiánbì zhòngdì yīkuài gǔ。

    Xương quay là một xương trong cánh tay trước

  • 2

    你喜歡哪一塊?這塊還是那塊?

    nǐ xǐhuan nǎ yīkuài? zhè kuài háishi nà kuài?

    Anh thích miếng nào? Miếng này hay miếng kia?

  • 3

    她給了他一塊表。

    tā gěi le tā yīkuài biǎo。

    Cô ấy đã tặng anh ấy một đồng hồ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一块 nghĩa là gì? · Kaori Dict