學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

miếng, cụcmáy dịch

kuàiKHỐI

  1. 1.cục; tảng; miếng
  2. 2.lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.
  3. 3.(thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

块 (形声。从土,鬼声。字本作剆”,是个会意字,表示土块装在筐器之中◇来写作塳”,变成了形声字,现在简化为块”。本义土块) 同本义 剆,墣也。从土,一屈象形。--《说文》。张舜徽注凵象盛土之器,而土在其中也。” 剆,坚土也。--《一切经音义》引《说文》 寝苫枕块。--《仪礼·丧服传》。释文土也。” 大块噫气。--《庄子·齐物论》 大块禀群生。--《文选 ·张华诗》。注谓地也。” 石块丛起则历。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如块阜(小土丘);块苏(土块和草堆。比喻卑微);块山(土 块(塳)kuài ⒈成片、团或疙瘩状的东西土~儿。石~儿。煤~儿。~根。~茎。 ⒉〈古〉孤独~独。 ⒊量词两~香皂。三~布。五~钱(五圆钱)。 ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [guài] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 块 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict