- 1.biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]

例句Câu ví dụ
- 1
你先走,我們一塊兒來。
nǐ xiān zǒu wǒ men yī kuàir lái
Anh đi trước, chúng tôi sẽ đến cùng nhau
- 2
咱一塊兒乾點兒啥吧。
zán yīkuàir gān diǎnr shá ba。
Chúng ta cùng làm điều gì đó đi
- 3
咱一塊兒來唱首歌。
zán yīkuàir lái chàng shǒu gē。
Chúng ta cùng hát một bài đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 塊KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.