- 1.tấm
- 2.(địa chất) mảng kiến tạo
- 3.(ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(kinh tế) khối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 塊KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.