
例句Câu ví dụ
- 1
嬰兒在睡覺。
yīngér zài shuìjiào。
Bé đang ngủ
- 2
嬰兒開始哭了。
yīngér kāishǐ kū le。
Bé bắt đầu khóc.
- 3
嬰兒不再哭了。
yīngér bùzài kū le。
Bé không còn khóc nữa.

嬰兒在睡覺。
yīngér zài shuìjiào。
Bé đang ngủ
嬰兒開始哭了。
yīngér kāishǐ kū le。
Bé bắt đầu khóc.
嬰兒不再哭了。
yīngér bùzài kū le。
Bé không còn khóc nữa.