學華語Kaori Dict

嬰兒猝死綜合症

giản thể: 婴儿猝死综合症

yīngérzōngzhèng

ㄧㄥ ㄦˊ ㄘㄨˋ ㄙˇ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ

ANH NHÂN THỐT TỬ TỔNG HỢP CHỨNG

  1. 1.hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嬰兒猝死綜合症 nghĩa là gì? · Kaori Dict