字義Nghĩa
bỗng nhiên, đột ngộtmáy dịch
cùTHỐT
- 1.đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猝 (形声。从犬,卒声。本义狗从草丛中突然跑出追人) 同本义 又如猝嗟(叱咤。发怒呼喝);猝暴(肆虐) 猝 突然地,出其不意地 大阉亦逡巡畏义,非常之谋难于猝发。--张溥《五人墓碑记》 又如猝死(突然死亡);猝故(突然发生的变故) 猝 cù突然,出乎意外~死、~不及防。 【猝不及防】突然来到,不及防备。 【猝然】突然;出乎意外~倒地。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 卒 [zú] chỉ âm.
hở; chó
組詞Từ chứa chữ này
- 猝死chết đột ngột
- 猝然đột ngột; bất thình lình
- 猝發xảy ra bất ngờ
- 猝逝chết đột ngột
- 猝睡症chứng ngủ rũ
- 猝不及防bị bất ngờ
- 倉猝biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4]
- 匆猝vội vã; gấp gáp; đột ngột
- 嬰兒猝死綜合症hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ