學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bỗng nhiên, đột ngộtmáy dịch

THỐT

  1. 1.đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猝 (形声。从犬,卒声。本义狗从草丛中突然跑出追人) 同本义 又如猝嗟(叱咤。发怒呼喝);猝暴(肆虐) 猝 突然地,出其不意地 大阉亦逡巡畏义,非常之谋难于猝发。--张溥《五人墓碑记》 又如猝死(突然死亡);猝故(突然发生的变故) 猝 cù突然,出乎意外~死、~不及防。 【猝不及防】突然来到,不及防备。 【猝然】突然;出乎意外~倒地。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [zú] chỉ âm.

hở; chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict