學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猝逝
猝逝
cù
shì
[ㄘㄨˋ ㄕˋ]
THỐT THỆ
1.
chết đột ngột
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
逝世
shìshì
qua đời
消逝
xiāoshì
phai nhạt dần
流逝
liúshì
trôi đi
猝
cù
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
逝
shì
qua đời; chết
仙逝
xiānshì
qua đời
倉猝
cāngcù
biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4]
匆猝
cōngcù
vội vã; gấp gáp; đột ngột
逐字解
Từng chữ trong từ
猝
thốt
bỗng nhiên, đột ngột
逝
thệ
qua đời
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
促使
cùshǐ
thúc đẩy; gây ra; khuyến khích
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猝逝 nghĩa là gì? · Kaori Dict