學華語Kaori Dict

shì

ㄕˋ

THỆ

  1. 1.(nước chảy hoặc thời gian) trôi qua
  2. 2.qua đời; chết

例句Câu ví dụ

  • 1

    有多少寶貴的年華在炮火中流逝。

    yǒu duōshao bǎoguì de niánhuá zài pàohuǒ zhōngliú shì。

    Bao nhiêu năm tháng quý báu đã trôi qua trong chiến tranh

  • 2

    記憶隨時間從我的腦海中流逝。

    jìyì suíshí jiān cóng wǒ de nǎohǎi zhōngliú shì。

    Nhớ lại theo thời gian dần dần trôi ra khỏi đầu tôi

  • 3

    時光飛逝。

    shíguāng fēishì。

    Thời gian trôi nhanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逝 nghĩa là gì? · Kaori Dict