學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
永逝
永逝
yǒng
shì
[ㄩㄥˇ ㄕˋ]
VĨNH THỆ
1.
mất mãi mãi
2.
qua đời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
永遠
yǒngyuǎn
mãi mãi
永久
yǒngjiǔ
vĩnh cửu
永恆
yǒnghéng
vĩnh cửu
逝世
shìshì
qua đời
永不
yǒngbù
không bao giờ
永續
yǒngxù
bền vững
消逝
xiāoshì
phai nhạt dần
流逝
liúshì
trôi đi
逐字解
Từng chữ trong từ
永
vĩnh, vắng
dài
逝
thệ
qua đời
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勇士
yǒngshì
chiến binh
永世
yǒngshì
vĩnh hằng
永矢
yǒngshǐ
mãi mãi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
永逝 nghĩa là gì? · Kaori Dict