學華語Kaori Dict

流逝

liúshì

ㄌㄧㄡˊ ㄕˋ

LƯU THỆ

TOCFL 6
  1. 1.(thời gian) trôi qua
  2. 2.trôi đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    黑洞周圍的時間要流逝得慢得多。

    hēidòng zhōuwéi de shíjiān yào liúshì de màn de duō。

    Thời gian lưu thông chậm hơn nhiều xung quanh lỗ đen

  • 2

    她不願承認,流逝的歲月已在她臉上留下痕跡。

    tā bùyuàn chéngrèn, liúshì de suìyuè yǐ zài tā liǎn shàng liúxià hénjì。

    Cô không muốn thừa nhận, rằng thời gian trôi qua đã để lại dấu vết trên khuôn mặt cô

  • 3

    她的美貌會隨著時間而流逝。

    tā de měimào huì suí zhe shíjiān ér liúshì。

    Sắc đẹp của cô ấy sẽ phai theo thời gian

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流逝 nghĩa là gì? · Kaori Dict