例句Câu ví dụ
- 1
黑洞周圍的時間要流逝得慢得多。
hēidòng zhōuwéi de shíjiān yào liúshì de màn de duō。
Thời gian lưu thông chậm hơn nhiều xung quanh lỗ đen
- 2
她不願承認,流逝的歲月已在她臉上留下痕跡。
tā bùyuàn chéngrèn, liúshì de suìyuè yǐ zài tā liǎn shàng liúxià hénjì。
Cô không muốn thừa nhận, rằng thời gian trôi qua đã để lại dấu vết trên khuôn mặt cô
- 3
她的美貌會隨著時間而流逝。
tā de měimào huì suí zhe shíjiān ér liúshì。
Sắc đẹp của cô ấy sẽ phai theo thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
