學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溜舐
溜舐
liū
shì
[ㄌㄧㄡ ㄕˋ]
LỰU THỈ
1.
nịnh hót một cách xu nịnh
2.
nịnh bợ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溜
liū
lẻn đi
溜達
liūda
đi dạo
隨大溜
suídàliù
theo đám đông
溜冰
liūbīng
trượt băng
一溜煙
yīliùyān
nhanh như một làn khói
開溜
kāiliū
rời đi lén lút
溜
liù
dùng trong 冰溜[bīng liù]
舐
shì
liếm
逐字解
Từng chữ trong từ
溜
lựu, lưu
trượt
舐
thỉ
lưỡi lê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
流失
liúshī
bị xói mòn
流逝
liúshì
trôi đi
六十
liùshí
sáu mươi
劉奭
LiúShì
Lưu Thích, tên húy của Hán Nguyên Đế 漢元帝|汉元帝[Han4 Yuan2 di4]
流食
liúshí
(y học) thực phẩm lỏng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溜舐 nghĩa là gì? · Kaori Dict