字義Nghĩa
lưỡi lêmáy dịch
shìTHỈ
- 1.liếm
- 2.lap (lên)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舐shì舔~糠及米(〈喻〉先占地方再夺政权)。老牛~犊(犊小牛。〈喻〉爱子女)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舌 (thiệt) chỉ nghĩa, 氏 [shì] chỉ âm.
lưỡi
組詞Từ chứa chữ này
- 舐犢之愛tình yêu của bò liếm bê (thành ngữ)
- 舐犢情深nghĩa đen: bò liếm bê một cách trìu mến (thành ngữ)
- 溜舐nịnh hót một cách xu nịnh
- 舔舐lưỡi lê; lưỡi lươn
- 老牛舐犢nghĩa đen: trâu già liếm nghé con (thành ngữ)