學華語Kaori Dict

老牛舐犢

giản thể: 老牛舐犊

lǎoniúshì

ㄌㄠˇ ㄋㄧㄡˊ ㄕˋ ㄉㄨˊ

LÃO NGƯU THỈ ĐỘC

  1. 1.nghĩa đen: trâu già liếm nghé con (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: (cha mẹ) cưng chiều con cái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老牛舐犢 nghĩa là gì? · Kaori Dict