字義Nghĩa
trượtmáy dịch
liūLỰU
- 1.lẻn đi
- 2.trốn thoát một cách lén lút
- 3.trượt băng
liùLỰU
- 1.dùng trong 冰溜[bīng liù]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
溜〈动〉 滑动 偷偷地走 瞟,偷偷地看 说着,却把眼溜着金桂一笑。--《红楼梦》 偷偷地拿 差人各溜过几件细软东西。--《醒世恒言》 略略热一下 略微煮一下,或加淀粉汁急火快炒 逢迎,拍马;奉承 溜liū ⒈滑行~冰。~下去。 ⒉光滑的样子~光。~圆。滑~。 ⒊偷着走开~走。他~跑了。 ⒋顺着,沿着~着山边走。~河岸前进。 ⒌同"熘"。 溜( ⒈ ⒉靋)liù ⒈从屋檐滴流下来的水檐~。 ⒉屋檐上的承水槽水~。 ⒊急流洪~。水~很大很急。 ⒋排,行,条一~儿五间房。 溜liú 1.见"溜火"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 留 [liú] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 溜達đi dạo
- 溜冰trượt băng
- 溜圓tròn trịa hoàn hảo
- 溜槽máng
- 溜索đu dây mạo hiểm
- 溜舐nịnh hót một cách xu nịnh
- 溜號
- 溜走lẻn đi
- 溜邊giữ mép (đường, sông v.v.)
- 溜肩溜肩 — vai nghiêng
- 隨大溜theo đám đông
- 一溜煙nhanh như một làn khói
- 開溜rời đi lén lút
- 光溜trơn; tuột
- 冰溜cột băng
- 出溜trượt