學華語Kaori Dict

光溜

guāngliū

ㄍㄨㄤ ㄌㄧㄡ

QUANG LỰU

  1. 1.trơn; tuột

Cách đọc khác:guāngliutrơn tru; trơn trượt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我弟弟全身光溜溜地跑過客廳。

    wǒ dìdi quánshēn guāngliū liū de pǎo guòkè tīng。

    Anh trai tôi chạy qua phòng khách mà không mặc gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光溜 nghĩa là gì? · Kaori Dict