光溜
guāngliū
[ㄍㄨㄤ ㄌㄧㄡ]
QUANG LỰU

例句Câu ví dụ
- 1
我弟弟全身光溜溜地跑過客廳。
wǒ dìdi quánshēn guāngliū liū de pǎo guòkè tīng。
Anh trai tôi chạy qua phòng khách mà không mặc gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.