學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溜肩
溜肩
liū
jiān
[ㄌㄧㄡ ㄐㄧㄢ]
LỰU KIÊN
1.
溜肩 — vai nghiêng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肩
jiān
vai
肩膀
jiānbǎng
vai
溜
liū
lẻn đi
溜達
liūda
đi dạo
肩負
jiānfù
gánh vác (gánh nặng)
隨大溜
suídàliù
theo đám đông
溜冰
liūbīng
trượt băng
並肩
bìngjiān
cạnh nhau
逐字解
Từng chữ trong từ
溜
lựu, lưu
trượt
肩
kiên
vai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溜肩 nghĩa là gì? · Kaori Dict