例句Câu ví dụ
- 1
他肩上背著背包。
tā jiān shàng bēi zhe bēi bāo
Anh ấy đang mang túi xách trên vai
- 2
他聳了聳肩。
tā sǒng le sǒngjiān。
Anh ấy耸耸肩
- 3
她聳了聳肩。
tā sǒng le sǒngjiān。
Cô ấy耸耸肩
他肩上背著背包。
tā jiān shàng bēi zhe bēi bāo
Anh ấy đang mang túi xách trên vai
他聳了聳肩。
tā sǒng le sǒngjiān。
Anh ấy耸耸肩
她聳了聳肩。
tā sǒng le sǒngjiān。
Cô ấy耸耸肩