學華語Kaori Dict

jiān

ㄐㄧㄢ

KIÊN

HSK 5N
  1. 1.vai
  2. 2.gánh vác (trách nhiệm, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他肩上背著背包。

    tā jiān shàng bēi zhe bēi bāo

    Anh ấy đang mang túi xách trên vai

  • 2

    他聳了聳肩。

    tā sǒng le sǒngjiān。

    Anh ấy耸耸肩

  • 3

    她聳了聳肩。

    tā sǒng le sǒngjiān。

    Cô ấy耸耸肩

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肩 nghĩa là gì? · Kaori Dict