學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聳肩
聳肩
giản thể:
耸肩
sǒng
jiān
[ㄙㄨㄥˇ ㄐㄧㄢ]
TỦNG KIÊN
TOCFL 7
1.
nhún vai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肩
jiān
vai
肩膀
jiānbǎng
vai
聳立
sǒnglì
đứng sừng sững
肩負
jiānfù
gánh vác (gánh nặng)
高聳
gāosǒng
dựng đứng
並肩
bìngjiān
cạnh nhau
披肩
pījiān
áo choàng
聳動
sǒngdòng
lắc (một phần cơ thể)
逐字解
Từng chữ trong từ
聳
tủng
kích động, thúc giục
肩
kiên
vai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聳肩 nghĩa là gì? · Kaori Dict