字義Nghĩa
kích động, thúc giụcmáy dịch
sǒngTỦNG
- 1.kích thích
- 2.nâng lên
- 3.nhún
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa, 從 [cóng] chỉ âm.
tai
組詞Từ chứa chữ này
- 聳立đứng sừng sững
- 聳動lắc (một phần cơ thể)
- 聳肩nhún vai
- 聳人聽聞phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
- 高聳dựng đứng
- 危言聳聽lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ
- 危辭聳聽làm người khác giật mình với câu chuyện đáng sợ
- 高聳入雲cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời