學華語Kaori Dict

肩膀

jiānbǎng

ㄐㄧㄢ ㄅㄤˇ

KIÊN BẢNG

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我肩膀痛。

    wǒ jiānbǎng tòng。

    Tôi đau vai

  • 2

    他傷了肩膀。

    tā shāng le jiānbǎng。

    Anh ấy bị thương ở vai

  • 3

    我肩膀受了傷。

    wǒ jiānbǎng shòu le shāng。

    Tôi bị thương ở vai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肩膀 nghĩa là gì? · Kaori Dict