字義Nghĩa
cánh tay trênmáy dịch
bǎngBẢNG
- 1.cánh tay trên
- 2.cánh
bàngBÁNG
- 1.dùng trong 吊膀子[diao4 bang4 zi5]
pāngBÀNG
- 1.phồng (sưng)
pángBÀNG
- 1.bàng quang
bǎngBẢNG
- 1.biến thể cũ của 膀[bang3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膀 (形声。从肉,旁声。本义肩膀) 同本义 十分腰围膀阔。--《水浒传》 又如膀阔腰圆;腰细膀宽 臂膀。指肩和肘之间的手臂 兽类或家畜腿的上部或前肢和躯干相连的部分 肉则羊膀豕胁,脂肤相半。--《初学记》 鸟类等的翅膀 膀 bǎng ①肩膀~大腰圆。 ②鸟类等的翅膀。又见pāng;páng。 【膀臂】比喻得力的帮手。 膀(胮)pāng浮肿脸有些~。 膀páng 膀bàng 1.见"膀子吊"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt ⺼ ở bên 旁 thân thể; 旁 cũng cung cấp âm đọc
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膀子bắp tay
- 膀爺người cởi trần (đàn ông không mặc áo nơi công cộng)
- 膀胱bàng quang
- 膀臂cánh tay trên
- 膀胱炎viêm bàng quang
- 膀大腰圓cao lớn và mạnh mẽ
- 膀胱氣化
- 肩膀vai
- 翅膀cánh
- 臂膀cánh tay
- 蹄膀Đùi heo — phần trên của chân heo
- 光膀子cởi trần
- 吊膀子