吊膀子
diàobàngzi
[ㄉㄧㄠˋ ㄅㄤˋ ㄗ˙]
ĐIẾU BÁNG TỬ
- 1.(tiếng địa phương) tán tỉnh (mang tính miệt thị)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
[ㄉㄧㄠˋ ㄅㄤˋ ㄗ˙]
ĐIẾU BÁNG TỬ
