學華語Kaori Dict

翅膀

chìbǎng

ㄔˋ ㄅㄤˇ

SÍ BẢNG

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.cánh
  2. 2.LT:個|个[ge4],對|对[dui4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    鳥有翅膀。

    niǎo yǒu chìbǎng。

    Chim có cánh.

  • 2

    我的翅膀在哪裡

    wǒ de chìbǎng zài nǎlǐ

    Cánh tay tôi ở đâu

  • 3

    鷹的一隻翅膀斷了。

    yīng de yī zhī chìbǎng duàn le。

    Một cánh của chú đại bàng bị gãy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翅膀 nghĩa là gì? · Kaori Dict