學華語Kaori Dict

giản thể:

chì

ㄔˋ

  1. 1.biến thể của 翅[chi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    它長著女人的頭、獅子的身體、一雙羽翅以及蛇尾巴。

    tā cháng zhe nǚrén de tóu、 shīzi de shēntǐ、 yī shuāng yǔ chì yǐjí shé wěiba。

    Nó có đầu của người phụ nữ, thân thể của sư tử, đôi cánh của chim và đuôi của rắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翄 nghĩa là gì? · Kaori Dict