光膀子
guāngbǎngzi
[ㄍㄨㄤ ㄅㄤˇ ㄗ˙]
QUANG BẢNG TỬ
- 1.cởi trần
- 2.khoe ngực
- 3.khoe ngực trần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.