學華語Kaori Dict

溜走

liūzǒu

ㄌㄧㄡ ㄗㄡˇ

LỰU TẨU

  1. 1.lẻn đi
  2. 2.rời đi một cách bí mật

例句Câu ví dụ

  • 1

    她溜走了。

    tā liūzǒu le。

    Cô ấy đã trốn đi.

  • 2

    不要讓機會溜走。

    bùyào ràng jīhuì liūzǒu。

    Đừng để cơ hội trôi qua

  • 3

    不要讓這個機會溜走。

    bùyào ràng zhège jīhuì liūzǒu。

    Đừng để cơ hội này trôi qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溜走 nghĩa là gì? · Kaori Dict