學華語Kaori Dict

六十

liùshí

ㄌㄧㄡˋ ㄕˊ

LỤC THẬP

例句Câu ví dụ

  • 1

    他六十歲。

    tā liùshí suì。

    Anh ấy sáu mươi tuổi

  • 2

    他最少有六十歲。

    tā zuìshǎo yǒu liùshí suì。

    Anh ấy ít nhất cũng 60 tuổi.

  • 3

    李建國今年六十九歲了。

    Lǐ jiànguó jīnnián liùshí jiǔ suì le。

    Ông Lý Kiến Quốc năm nay 69 tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六十 nghĩa là gì? · Kaori Dict