學華語Kaori Dict

十字架

shíjià

ㄕˊ ㄗˋ ㄐㄧㄚˋ

THẬP TỰ GIÁ

TOCFL 6
  1. 1.thánh giá
  2. 2.cây thập tự
  3. 3.gánh nặng phải chịu đựng

例句Câu ví dụ

  • 1

    立陶宛的十字架山是著名的觀光勝地。

    Lìtáowǎn de shízìjià shān shì zhùmíng de guānguāng shèngdì。

    Núi thập tự giá của Litva là điểm du lịch nổi tiếng.

  • 2

    十字架被搬到了教堂。

    shízìjià bèi bān dàoliǎo jiàotáng。

    Chiếc thập tự giá được đưa đến nhà thờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十字架 nghĩa là gì? · Kaori Dict