十全十美
shíquánshíměi
[ㄕˊ ㄑㄩㄢˊ ㄕˊ ㄇㄟˇ]
THẬP TOÀN THẬP MỸ
TOCFL 5
- 1.hoàn hảo và đẹp đẽ
- 2.tuyệt vời (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
九九歸一,十全十美。
jiǔjiǔguīyī, shíquánshíměi。
Chín chín về một, mười đầy mười trọn。
- 2
世界上沒有十全十美的東西。
shìjiè shàng méiyǒu shíquánshíměi de dōngxi。
Không có gì trên thế giới là hoàn hảo và tuyệt đối.
- 3
世上很少有十全十美的事情。
shìshàng hěn shǎoyǒu shíquánshíměi de shìqing。
Trên thế giới hiếm có chuyện hoàn hảo tuyệt đối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.