學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

qua đờimáy dịch

shìTHỆ

  1. 1.(nước chảy hoặc thời gian) trôi qua
  2. 2.qua đời; chết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逝 (形声。从辵,折声。本义去;往) 同本义 逝,往也。--《说文》 逝,行也。--《广雅》 谷旦于逝。--《诗·陈风·东门之枌》 君子可逝也。--《论语·子罕》 又如 逝者如斯夫。 毋逝我梁。--《诗·邶风·谷风》 倏而来兮忽而逝。--《楚辞·九歌·少司命》 闻佳人兮召予,将腾驾兮偕逝。--《楚辞·湘夫人》 其真子恐其父之不能反驰,遂逝迎之。--《吕氏春秋·疑似》 俶尔远逝,往来翕忽。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》 如影历历,逼取便逝。--清·袁枚《祭妹文》 又如远逝(去到远 逝shì ⒈去,离去时光易~。百鸟~。 ⒉死已~。病~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

qua — đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict