例句Câu ví dụ
- 1
每當哪裡的一個孩子坐到了手機前,某處樹梢上的一場冒險會隨之逝去。
měidāng nǎlǐ de yīge háizi zuò dàoliǎo shǒujī qián, mǒuchù shùshāo shàng de yī chǎng màoxiǎn huì suízhī shìqù。
Mỗi khi một đứa trẻ ở đâu đó ngồi trước điện thoại, một cuộc phiêu lưu trên cành cây ở đâu đó sẽ theo đó mà biến mất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
