學華語Kaori Dict

逝去

shì

ㄕˋ ㄑㄩˋ

THỆ KHỨ

  1. 1.trôi qua
  2. 2.qua đời
  3. 3.chết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mất

例句Câu ví dụ

  • 1

    每當哪裡的一個孩子坐到了手機前,某處樹梢上的一場冒險會隨之逝去。

    měidāng nǎlǐ de yīge háizi zuò dàoliǎo shǒujī qián, mǒuchù shùshāo shàng de yī chǎng màoxiǎn huì suízhī shìqù。

    Mỗi khi một đứa trẻ ở đâu đó ngồi trước điện thoại, một cuộc phiêu lưu trên cành cây ở đâu đó sẽ theo đó mà biến mất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逝去 nghĩa là gì? · Kaori Dict